Cập nhật 2026 | Biên soạn bởi Nha khoa Minh Thu
Nếu bạn đang thắc mắc “Bị móm răng thì điều trị như thế nào?”, câu trả lời không hề đơn giản. Phương pháp điều trị phụ thuộc vào độ tuổi và mức độ nặng nhẹ của tình trạng. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ các lựa chọn hiện có và cách chọn đúng phương pháp cho từng trường hợp cụ thể.
I. Thế nào là móm răng? Nguyên nhân phổ biến gây ra móm răng
1.1. Thế nào là bị móm?
Móm răng (khớp cắn ngược) là tình trạng răng hàm dưới nhô ra phía trước so với răng hàm trên khi cắn lại. Nhìn nghiêng, người bị móm thường có khuôn mặt lõm đặc trưng: gò má phẳng, cằm nhô, môi dưới dày hơn môi trên. Tình trạng này còn được gọi là mặt lưỡi cày.

Theo thống kê, khoảng 5-10% dân số bị dạng sai lệch này. Tỷ lệ này cao hơn ở người châu Á so với phương Tây.
1.2. Ảnh hưởng của móm răng
Tình trạng móm có thể trực tiếp đến chất lượng cuộc sống, cụ thể:
- Ngoại hình và tâm lý: Ảnh hưởng trực tiếp đến sự tự tin, đặc biệt trong giao tiếp xã hội, phỏng vấn xin việc, hoặc các mối quan hệ cá nhân
- Phát âm: Sai lệch điểm phát âm (các âm “s”, “z”, “th” dễ bị sai), giọng nói nghe “nặng” hoặc khó phân biệt âm.
- Chức năng ăn nhai: Thức ăn không được nghiền nát đúng mức trước khi xuống dạ dày, gây áp lực tiêu hóa, đầy bụng, và hấp thụ dinh dưỡng kém hơn về lâu dài.
- Gây đau khớp thái dương hàm: Lực không đối xứng lên khớp thái dương hàm gây đau đầu, mòn răng, tăng nguy cơ viêm nha chu
1.3. Những nguyên nhân gây móm răng
Để điều trị hiệu quả, cần hiểu đúng nguyên nhân gây ra móm răng.
- Yếu tố di truyền: Khi bố mẹ bị móm, con trẻ sẽ có 35-40% nguy cơ thừa hưởng cấu trúc tương tự.
- Yếu tố tăng trưởng: Sự mất cân bằng trong hormone tăng trưởng của hàm trên và hàm dưới sẽ gây ra móm, ngay cả khi không có tiền sử gia đình.
- Những thói quen xấu: đẩy lưỡi, mút ngón tay, thở miệng, cắn bút,…
- Mất răng sớm hoặc chấn thương: tác động lực gây lệch trục phát triển xương.
II. Phân loại móm răng
Dựa trên nguồn gốc và mức độ nghiêm trọng, có thể chia thành 3 tình trạng móm như sau:
2.1. Móm do răng

Đây là dạng nhẹ nhất và dễ điều trị nhất. Xương hàm phát triển bình thường, nhưng răng cửa hàm dưới bị nghiêng ra phía trước. Đối với trường hợp này, phương pháp điều trị chủ yếu là niềng răng, không cần can thiệp phẫu thuật.
2.2. Móm do xương hàm
Tình trạng này xảy ra khi hàm trên kém phát triển hoặc hàm dưới phát triển quá mức, đôi khi là cả hai. Đây là dạng phức tạp, cần kết hợp niềng răng và phẫu thuật chỉnh hàm để đạt kết quả lâu dài.
2.3. Móm hỗn hợp

Đây là tình trạng kết hợp cả bất thường về xương lẫn sai lệch vị trí răng. Phác đồ điều trị phải giải quyết đồng thời cả hai vấn đề. Đây là tình trạng phức tạp nhất, đòi hỏi phác đồ đa chuyên khoa.
III. Điều trị móm răng theo từng độ tuổi

Tuổi của bệnh nhân là yếu tố quyết định phương pháp điều trị. Tùy vào độ tuổi, phương pháp và hiệu quả điều trị sẽ có sự khác biệt.
3.1. Độ tuổi tăng trưởng (trước 18 tuổi)
Đây là thời điểm can thiệp hiệu quả nhất, bao gồm:
- Từ 6-12 tuổi: Xương hàm còn mềm, bác sĩ có thể định hướng lại sự tăng trưởng. Các khí cụ thường dùng gồm Face Mask, Twin Block, hoặc Bionator. Can thiệp đúng giai đoạn này giúp phần lớn trường hợp tránh được phẫu thuật về sau.
- Từ 12-18 tuổi: Xương vẫn đang hoàn thiện, phần lớn móm nhẹ đến trung bình có thể điều trị bằng niềng răng tùy mức độ và nhu cầu thẩm mỹ.
3.2. Độ tuổi trưởng thành (từ 18 tuổi trở lên)
Ở giai đoạn này, xương hàm đã hoàn thiện nên không thể dùng khí cụ định hướng đơn thuần. Phương án điều trị sẽ phụ thuộc vào mức độ móm, cụ thể:
- Móm nhẹ do răng: Niềng răng + Đeo hàm duy trì.
- Móm nặng do xương: Niềng răng + Phẫu thuật chỉnh hàm + Tinh chỉnh (nếu cần thiết) + Đeo hàm duy trì.
IV. Chi phí và thời gian điều trị móm
| Phương pháp | Thời gian | Chi phí (tham khảo) |
| Khí cụ chức năng (dành cho trẻ em) | 9-18 tháng | tùy trường hợp |
| Niềng răng mắc cài | 18-30 tháng | 30-50 triệu |
| Niềng răng Invisalign | 12-24 tháng | 50-150 triệu |
| Niềng + Phẫu thuật hàm | 24-36 tháng | 120-250 triệu |
Lưu ý: Chi phí phụ thuộc vào độ phức tạp của răng, trang thiết bị phòng khám và kinh nghiệm bác sĩ. Con số trên chỉ mang tính chất tham khảo.
IV. Dấu hiệu nên đi khám móm răng

Tầm soát để điều trị kịp thời là yếu tố tiên quyết để tránh tình trạng móm tăng nặng. Dưới đây là những dấu hiệu bạn nên đến gặp bác sĩ:
- Trẻ 6-7 tuổi đã có răng vĩnh viễn bị cắn ngược, dù chỉ một vài răng
- Cằm có xu hướng nhô ra rõ hơn theo thời gian
- Khó cắn thức ăn cứng, đau hoặc có tiếng kêu ở khớp hàm
- Gia đình có bố hoặc mẹ bị móm
Móm răng là một trong số ít vấn đề nha khoa mà thời điểm điều trị có thể quyết định phương pháp. Can thiệp sớm không chỉ đơn giản hơn mà còn tiết kiệm chi phí đáng kể và tránh được những ca phẫu thuật phức tạp về sau.
Lưu ý: Bài viết mang tính thông tin giáo dục sức khỏe, được biên soạn theo kinh nghiệm và thực tế lâm sàng. Mọi quyết định điều trị cần dựa trên kết quả thăm khám trực tiếp với bác sĩ có chuyên môn.
Bài viết có sự tham vấn từ BS. Hà Minh Thu – Nhà sáng lập Nha khoa Minh Thu & Nguyên Trưởng khoa Nắn chỉnh răng, Viện RHM TW.
Đặt lịch thăm khám
Vui lòng để lại thông tin, phòng khám sẽ liên hệ sớm nhất.
