Giá Răng Sứ 2026 Bao Nhiêu Tiền? Bảng Giá Chi Tiết Từng Loại Răng Sứ Từ A–Z

Nếu bạn đang tìm kiếm giá răng sứ nhưng chỉ nhận được những con số mơ hồ hoặc thiếu căn cứ, bài viết này sẽ giúp bạn có bức tranh rõ ràng hơn. Chúng tôi tổng hợp bảng giá chi tiết từng loại răng sứ phổ biến tại Việt Nam, cập nhật năm 2026, bao gồm cả răng sứ thẩm mỹ, bọc sứ và veneer.

Răng sứ Cercon
Răng sứ Cercon

Bảng Tóm Tắt Giá Răng Sứ Theo Từng Nhóm Phổ Biến

Trước khi đi vào chi tiết từng loại, đây là cái nhìn tổng quan giúp bạn định hướng nhanh về mức giá và phân khúc phù hợp. Lưu ý đây là khoảng giá tham khảo tại các nha khoa uy tín — mỗi phòng khám có thể chênh lệch tùy địa điểm, thương hiệu vật liệu và chính sách bảo hành.

Loại răng sứKhoảng giá 1 răngĐối tượng phù hợpGhi chú nhanh
Răng sứ kim loại800.000 – 1.500.000đNgân sách thấp, răng hàmDễ tạo viền đen nướu theo thời gian
Răng sứ Titan1.500.000 – 3.000.000đĂn nhai chắc, tầm trungÍt dị ứng hơn kim loại thường
Toàn sứ tầm trung (Zirconia, Cercon)3.000.000 – 6.000.000đVùng cười, yêu cầu thẩm mỹ kháPhổ biến nhất hiện nay
Toàn sứ cao cấp (Emax, Lava, Nacera)6.000.000 – 15.000.000đYêu cầu cao về thẩm mỹ/lâu dàiMàu sắc tự nhiên nhất
Veneer sứ4.000.000 – 12.000.000đXỉn màu, thưa, chỉnh hình nhẹMài răng ít hơn bọc sứ toàn phần

Lưu ý: Cùng tên “toàn sứ” nhưng giá có thể chênh nhau gấp 2–3 lần — điều này không phải ngẫu nhiên. Sự khác biệt đến từ thương hiệu vật liệu (hàng nội hay hàng nhập khẩu chính hãng), labo gia công (labo chuẩn ISO hay không) và chính sách bảo hành đi kèm.

Giá Răng Sứ Kim Loại: Phân Khúc Rẻ Nhất

Răng sứ kim loại có cấu tạo gồm sườn hợp kim (Cr-Co hoặc Ni-Cr) được phủ một lớp sứ bên ngoài. Đây là loại mão sứ lâu đời nhất và phổ biến nhất trong phân khúc giá rẻ.

Thường dùng cho:

  • Răng hàm (vị trí khuất, ít lộ khi cười)

  • Người có ngân sách hạn chế cần phục hình nhanh

  • Trường hợp răng đã điều trị tủy cần bảo vệ thân răng

Tuy nhiên, nên cân nhắc kỹ nếu bạn thuộc nhóm: cần thẩm mỹ vùng răng cửa, có nướu mỏng dễ tụt, hoặc bị dị ứng kim loại. Viền kim loại lộ ra khi nướu co rút là vấn đề phổ biến nhất mà người dùng phàn nàn sau 3–5 năm.

Giá Răng Sứ Kim Loại Chi Tiết: 1 Răng, Nhiều Răng Và Cả Hàm (Tham Khảo)

Số lượng răngKhoảng giá tổng
1 răng800.000 – 1.500.000đ
4–6 răng4.000.000 – 8.000.000đ
Full hàm (14 răng)10.000.000 – 18.000.000đ

Cách tính đơn giản là nhân đơn giá với số lượng răng. Nhiều nha khoa áp dụng mức giảm nhẹ khi làm từ 6 răng trở lên, thường từ 5–15%. Ví dụ: làm 1 răng giá 1.200.000đ, làm 8 răng đơn giá còn khoảng 1.000.000đ/răng — tổng 8.000.000đ thay vì 9.600.000đ nếu tính đơn lẻ.

rang-su
rang-su

Lợi Ích – Hạn Chế Của Răng Sứ Kim Loại

Ưu điểm:

  • Giá thấp nhất thị trường

  • Chịu lực nhai tốt, độ bền cơ học cao

  • Phù hợp làm cầu răng dài nhiều nhịp

Nhược điểm:

  • Viền đen nướu xuất hiện theo thời gian

  • Màu đục, không trong tự nhiên như toàn sứ

  • Có thể gây dị ứng hoặc kích ứng mô nướu

Tóm lại: rẻ ban đầu nhưng nếu phải làm lại sau 5–7 năm vì thẩm mỹ hoặc dị ứng, tổng chi phí thực tế có thể cao hơn so với đầu tư vào loại tốt hơn từ đầu.

Giá Răng Sứ Titan: Mức Giá Tầm Trung Cho Người Ưu Tiên Ăn Nhai

Răng sứ Titan là loại răng sứ có lớp bên trong làm bằng titan – là kim loại y sinh cao cấp hơn hợp kim Cr-Co thông thường. Nó nhẹ hơn, ít gây dị ứng hơn và tương thích sinh học tốt hơn — đây cũng là lý do Titan được dùng phổ biến trong cả cấy ghép implant.

So sánh nhanh:

  • Độ bền: Titan ≥ kim loại thường, cả hai đều chịu lực tốt

  • Thẩm mỹ: Titan nhỉnh hơn nhờ sườn sáng màu hơn, ít tạo viền đen

  • An toàn: Titan an toàn hơn rõ rệt, đặc biệt với người nhạy cảm kim loại

  • Giá: Titan cao hơn kim loại thường khoảng 1,5–2 lần

Titan phù hợp nhất cho răng hàm sau, người muốn nâng cấp từ kim loại thường nhưng chưa đủ ngân sách cho toàn sứ.

Bảng Giá Răng Sứ Titan: 1 Răng, Nhiều Răng, Combo Hàm

Số lượng răngKhoảng giá tổng (Tham khảo)
1 răng1.500.000 – 3.000.000đ
4–6 răng7.000.000 – 15.000.000đ
8–10 răng12.000.000 – 25.000.000đ
Full hàm (14 răng)20.000.000 – 38.000.000đ

Một combo phổ biến hiện nay: răng cửa làm toàn sứ + răng hàm làm Titan — vừa đảm bảo thẩm mỹ vùng cười, vừa tối ưu chi phí vùng ăn nhai. Titan thực sự là “giải pháp giữa đường” hợp lý giữa kim loại và toàn sứ.

Khi Nào Nên Chọn Titan Thay Vì Kim Loại Thường Hoặc Toàn Sứ?

  • Đang dùng kim loại thường và lo ngại viền đen nướu → Titan là nâng cấp hợp lý nhất

  • Muốn toàn sứ nhưng ngân sách trung bình → làm toàn sứ cho 6–8 răng cửa, Titan cho răng hàm

  • Cần bọc nhiều răng hàm để chịu lực ăn nhai mà không muốn chi phí quá cao

  • Người bị dị ứng nhẹ với kim loại thông thường

Giá Răng Toàn Sứ Tầm Trung (Zirconia, Cercon): Cân Bằng Giữa Giá Và Thẩm Mỹ

Các Loại Răng Toàn Sứ Tầm Trung Phổ Biến

Nhóm toàn sứ tầm trung hiện là lựa chọn phổ biến nhất tại các nha khoa Việt Nam nhờ cân bằng tốt giữa giá và chất lượng.

  • Zirconia (Zirconium): Độ bền cao, màu trắng tự nhiên, phù hợp cả răng cửa lẫn răng hàm. Đây là chuẩn phổ biến nhất trong phân khúc tầm trung.

  • Cercon: Thương hiệu Zirconia của Dentsply Sirona (Đức), có tiếng về màu sắc đồng đều và chất lượng labo kiểm soát tốt.

  • Các dòng Zirconia nội địa và OEM khác: Giá mềm hơn, chất lượng ổn định ở mức trung bình.

Bảng Giá Răng Toàn Sứ Tầm Trung Chi Tiết

Số lượng răngKhoảng giá tổng (Tham khảo)
1 răng3.000.000 – 6.000.000đ
4–6 răng (vùng cười một phần)15.000.000 – 30.000.000đ
8–10 răng (vùng cười trọn)25.000.000 – 50.000.000đ
Full hàm (14 răng)40.000.000 – 80.000.000đ

Nhóm này được chọn nhiều nhất cho vùng cười 8–10 răng trước. Ví dụ case điển hình: 8 răng cửa toàn sứ Zirconia tầm trung, mỗi răng khoảng 4.000.000đ → tổng khoảng 32.000.000đ, bao gồm cả chi phí labo và bảo hành 5 năm.

Ưu Điểm:

  • Độ trong và màu sắc tự nhiên gần giống răng thật

  • Không gây viền đen nướu theo thời gian

  • Tương thích tốt với mô nướu, không gây kích ứng

  • Giữ màu bền, không bị ố vàng như composite

  • So với Titan/kim loại: chỉ đắt hơn 1,5–2 lần nhưng chất lượng thẩm mỹ khác biệt rõ rệt — đặc biệt ở vùng cười

Giá Răng Toàn Sứ Cao Cấp:

Phân khúc cao cấp gồm các thương hiệu quốc tế được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, bao gồm:

  • Emax (Ivoclar Vivadent): Ceramic kính lithium disilicate, trong suốt tự nhiên nhất, thường dùng cho răng cửa

  • Lava (3M ESPE): Zirconia cao cấp, bền vượt trội, màu sắc ổn định theo thời gian

  • Nacera (Doceram): Zirconia đa lớp màu, mô phỏng màu sắc chuyển tiếp tự nhiên của răng thật

Bảng Giá Răng Toàn Sứ Cao Cấp Chi Tiết

Số lượng răngKhoảng giá tổng
1 răng6.000.000 – 15.000.000đ
8–10 răng50.000.000 – 120.000.000đ
Full hàm (14 răng)80.000.000 – 200.000.000đ

Đây là phân khúc nhắm tới khách hàng có yêu cầu đặc biệt về thẩm mỹ và tuổi thọ, thường đi kèm bảo hành 10–15 năm hoặc trọn đời.

Những Nhóm Khách Hàng Phù Hợp Với Răng Toàn Sứ Cao Cấp

Không phải ai cũng cần toàn sứ cao cấp — nhưng với những nhóm sau đây, đây là lựa chọn xứng đáng:

  • Người làm nghề cần hình ảnh: diễn viên, MC, doanh nhân, người làm việc trước camera

  • Người muốn “làm một lần cho xong”: không muốn bận tâm về chất lượng hay tuổi thọ trong 15–20 năm tới

  • Người đã từng thất vọng với răng sứ tầm trung: muốn nâng cấp thực sự rõ rệt

  • Người làm veneer hoặc full mouth restoration: đây là phân khúc bắt buộc khi tái tạo toàn bộ hàm

Veneer Sứ So Với Bọc Răng Sứ: Khác Nhau Ở Đâu Và Nên Chọn Loại Nào?

Veneer Sứ Là Gì? Khác Gì So Với Bọc Răng Sứ Thông Thường?

Veneer là lớp mặt dán sứ mỏng (0,3–0,7mm) gắn lên mặt ngoài răng, chỉ mài đi một lớp men răng tối thiểu. Bọc sứ truyền thống cần mài toàn bộ thân răng (1,5–2mm) để đặt mão sứ bao trùm.

Bạn có thể tham khảo bảng so sánh nhanh dưới đây để có cái nhìn tổng quát về sự khác nhau của 2 dịch vụ:

Tiêu chíVeneerBọc sứ toàn phần
Mức độ mài răngRất ít (0,3–0,7mm)Nhiều hơn (1,5–2mm)
Xâm lấnThấpCao hơn
Phạm vi chỉnh sửaMàu sắc, hình thể nhẹToàn diện hơn
Thời gian thực hiệnNhanh hơnLâu hơn nếu phải điều trị nền

Bảng Giá Veneer Sứ Phổ Biến Trên Thị Trường

Số lượngKhoảng giá tổng
1 veneer4.000.000 – 12.000.000đ
4–6 veneer20.000.000 – 60.000.000đ
Combo cười hoàn hảo (8–10 veneer)40.000.000 – 100.000.000đ

So với bọc sứ toàn phần, veneer có đơn giá mỗi chiếc thường cao hơn — nhưng vì số lượng làm thường ít hơn (chỉ vùng cười trực diện), tổng chi phí có thể tương đương hoặc thấp hơn.

Khi Nào Veneer Là Lựa Chọn “Kinh Tế” Hơn Bọc Răng Sứ?

  • Răng chỉ bị xỉn màu nặng, không đáp ứng tẩy trắng → veneer hiệu quả hơn, ít xâm lấn hơn

  • Răng thưa nhẹ, hình thể chưa đều vùng cười → veneer chỉnh được mà không cần mài nhiều

  • Chỉ cần cải thiện 4–6 răng phía trước → veneer cho tổng chi phí tối ưu

  • Răng khỏe mạnh, không cần bọc toàn phần → bảo tồn mô răng thật tốt hơn với veneer

Những Yếu Tố Khiến Giá Răng Sứ Của Bạn Tăng Hoặc Giảm So Với Bảng Giá Niêm Yết

Tình Trạng Răng Và Điều Trị Kèm Theo Trước Khi Bọc Sứ

Bảng giá niêm yết chỉ là điểm khởi đầu. Tổng chi phí thực tế phụ thuộc rất nhiều vào tình trạng răng hiện tại của bạn. Các điều trị đi kèm thường gặp:

  • Điều trị tủy răng: 500.000 – 2.000.000đ/răng

  • Điều trị nha chu (viêm nướu, viêm nha chu): 500.000 – 3.000.000đ

  • Làm cùi giả (nếu thân răng còn quá ít): 500.000 – 1.500.000đ/răng

  • Nhổ răng, ghép xương hoặc các thủ thuật phức tạp: biến động lớn

Nhiều người chỉ nhìn giá 1 răng sứ mà quên mất rằng chi phí điều trị nền này có thể chiếm thêm 20–50% tổng ngân sách.

Số Lượng Răng Cần Bọc Và Chính Sách Combo

Kinh tế theo quy mô áp dụng rõ rệt trong làm răng sứ. Khi làm nhiều răng cùng lúc, chi phí cố định (khám, chụp phim, setup labo) được chia đều, giúp đơn giá mỗi răng giảm xuống.

Ví dụ thực tế: làm 1 răng toàn sứ Zirconia giá 5.000.000đ; làm 10 răng cùng lúc, đơn giá có thể còn 4.000.000đ/răng — tiết kiệm 10.000.000đ tổng. Hãy hỏi nha khoa về chính sách combo trước khi quyết định chia ra làm từng đợt.

Thương Hiệu Vật Liệu, Labo Và Công Nghệ Chế Tác

Cùng tên “Zirconia” nhưng sứ nhập khẩu chính hãng từ Đức, Mỹ, Nhật sẽ có giá và chất lượng khác biệt hoàn toàn so với hàng OEM không rõ nguồn gốc. Công nghệ CAD/CAM (chế tác bằng máy tính) cho phép cắt gọt chính xác hơn, ít sai số hơn so với làm tay truyền thống — và tất nhiên, phản ánh trong giá thành. Labo trong phòng khám (in-house) thường nhanh hơn và kiểm soát chất lượng tốt hơn labo bên ngoài.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Răng Sứ

Làm răng sứ có đau không?
Không — nếu được gây tê đúng cách. Quá trình mài răng và lắp mão được thực hiện dưới tê cục bộ, bạn sẽ không cảm thấy đau trong lúc làm. Sau khi tê tan có thể ê nhẹ 1–2 ngày.

Răng sứ có ăn được đồ cứng không?
Có, nhưng cần hạn chế cắn vật cứng trực tiếp (xương, đá lạnh) đặc biệt với veneer. Sứ Zirconia và Titan chịu lực tốt cho ăn nhai bình thường.

Giá răng sứ ở nha khoa lớn có cao hơn nhiều không?
Có, thường cao hơn 20–40% so với phòng khám nhỏ — nhưng đi kèm bảo hành tốt hơn, vật liệu chính hãng và quy trình chuẩn hóa hơn.

Nếu bạn đã biết mình cần làm bao nhiêu răng, đã có ngân sách sơ bộ trong đầu, và đã hiểu sự khác nhau giữa các loại sứ — thì bạn đã đủ thông tin để đặt lịch tư vấn. Lúc này, so sánh giá thêm trên mạng sẽ không mang lại nhiều giá trị hơn một buổi khám thực tế.

Chuẩn bị sẵn những câu hỏi: “Loại sứ này xuất xứ từ đâu?”, “Bảo hành bao lâu và điều kiện gì?”, “Chi phí điều trị nền tôi cần thêm bao nhiêu?” — và bạn sẽ có một buổi tư vấn hiệu quả, đi đến quyết định giá răng sứ phù hợp nhất với tình trạng và mục tiêu của riêng mình.

Đặt lịch thăm khám

Vui lòng để lại thông tin, phòng khám sẽ liên hệ sớm nhất.